Có 2 kết quả:

拎包党 līn bāo dǎng ㄌㄧㄣ ㄅㄠ ㄉㄤˇ拎包黨 līn bāo dǎng ㄌㄧㄣ ㄅㄠ ㄉㄤˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(coll.) purse snatcher

Từ điển Trung-Anh

(coll.) purse snatcher