Có 3 kết quả:

林木 lín mù邻睦 lín mù鄰睦 lín mù

1/3

lín mù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to be on friendly terms

lín mù

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to be on friendly terms