Có 2 kết quả:

林阴道 lín yīn dào ㄌㄧㄣˊ ㄧㄣ ㄉㄠˋ林陰道 lín yīn dào ㄌㄧㄣˊ ㄧㄣ ㄉㄠˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

see 林蔭道|林荫道[lin2 yin4 dao4]

Từ điển Trung-Anh

see 林蔭道|林荫道[lin2 yin4 dao4]