Có 2 kết quả:

令閫 lìng kǔn令阃 lìng kǔn

1/2

lìng kǔn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

your wife (honorific)

lìng kǔn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

your wife (honorific)