Có 2 kết quả:

流芳百世 liú fāng bǎi shì留芳百世 liú fāng bǎi shì

1/2

liú fāng bǎi shì

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (of one's name, reputation etc) to be immortalized (idiom)
(2) to leave a mark for generations to come

liú fāng bǎi shì

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

a good reputation to last a hundred generations