Có 2 kết quả:

露台 lù tái露臺 lù tái

1/2

lù tái

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) balcony
(2) patio
(3) flat roof
(4) terrace
(5) deck (unroofed platform)
(6) outdoor stage
(7) ancient imperial celestial observation terrace

Một số bài thơ có sử dụng

lù tái

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) balcony
(2) patio
(3) flat roof
(4) terrace
(5) deck (unroofed platform)
(6) outdoor stage
(7) ancient imperial celestial observation terrace

Một số bài thơ có sử dụng