Có 2 kết quả:

綠草如茵 lǜ cǎo rú yīn绿草如茵 lǜ cǎo rú yīn

1/2

Từ điển Trung-Anh

green grass like cushion (idiom); green meadow so inviting to sleep on

Từ điển Trung-Anh

green grass like cushion (idiom); green meadow so inviting to sleep on