Có 2 kết quả:

落落难合 luò luò nán hé ㄌㄨㄛˋ ㄌㄨㄛˋ ㄋㄢˊ ㄏㄜˊ落落難合 luò luò nán hé ㄌㄨㄛˋ ㄌㄨㄛˋ ㄋㄢˊ ㄏㄜˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) a loner
(2) someone who does not easily get along with others

Từ điển Trung-Anh

(1) a loner
(2) someone who does not easily get along with others