Có 2 kết quả:

落难 luò nàn ㄌㄨㄛˋ ㄋㄢˋ落難 luò nàn ㄌㄨㄛˋ ㄋㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to meet with misfortune
(2) to fall into dire straits

Từ điển Trung-Anh

(1) to meet with misfortune
(2) to fall into dire straits

Một số bài thơ có sử dụng