Có 2 kết quả:

馬屁 mǎ pì ㄇㄚˇ ㄆㄧˋ马屁 mǎ pì ㄇㄚˇ ㄆㄧˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) horse hindquarters
(2) flattery
(3) boot-licking

Từ điển Trung-Anh

(1) horse hindquarters
(2) flattery
(3) boot-licking