Có 2 kết quả:

卖笑 mài xiào ㄇㄞˋ ㄒㄧㄠˋ賣笑 mài xiào ㄇㄞˋ ㄒㄧㄠˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to work as a good-time girl
(2) to prostitute oneself

Từ điển Trung-Anh

(1) to work as a good-time girl
(2) to prostitute oneself