Có 2 kết quả:

漫画 màn huà漫畫 màn huà

1/2

màn huà

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) caricature
(2) cartoon
(3) Japanese manga

màn huà

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) caricature
(2) cartoon
(3) Japanese manga