Có 2 kết quả:

矛头指向 máo tóu zhǐ xiàng矛頭指向 máo tóu zhǐ xiàng

1/2

Từ điển Trung-Anh

to target sb or sth (for attack, criticism etc)

Từ điển Trung-Anh

to target sb or sth (for attack, criticism etc)