Có 3 kết quả:

毛腰 máo yāo ㄇㄠˊ ㄧㄠ猫腰 máo yāo ㄇㄠˊ ㄧㄠ貓腰 máo yāo ㄇㄠˊ ㄧㄠ

1/3

máo yāo ㄇㄠˊ ㄧㄠ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(dialect) to bend over

Từ điển Trung-Anh

to bend over

Từ điển Trung-Anh

to bend over