Có 1 kết quả:

眉目 méi mù ㄇㄟˊ ㄇㄨˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) general facial appearance
(2) features
(3) arrangement
(4) sequence of ideas
(5) logic (of writing)
(6) rough sketch or general idea of things

Một số bài thơ có sử dụng