Có 1 kết quả:

名垂青史 míng chuí qīng shǐ ㄇㄧㄥˊ ㄔㄨㄟˊ ㄑㄧㄥ ㄕˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

lit. reputation will go down in history (idiom); fig. achievements will earn eternal glory