Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 2 kết quả:

名字 míng zi ㄇㄧㄥˊ • 明子 míng zi ㄇㄧㄥˊ

1/2

名字

míng zi ㄇㄧㄥˊ [míng zì ㄇㄧㄥˊ ㄗˋ]

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) name (of a person or thing)
(2) CL:個|个[ge4]

Một số bài thơ có sử dụng

• Bạch Hạc Thông Thánh quán chung ký - 白鶴通聖觀鐘記 (Hứa Tông Đạo)
• Chiêu đệ điệt bối yến tập Tiểu Thuý Vân Sơn chi sào kỳ 2 - 招弟姪輩讌集小翠雲山之巢其二 (Nguyễn Phúc Hồng Vịnh)
• Hỉ Lô lang cập đệ - 喜盧郎及第 (Đậu Lương Tân)
• Long thành cầm giả ca - 龍城琴者歌 (Nguyễn Du)
• Mộng du kỳ 2 - 夢遊其二 (Từ Huyễn)
• Ngẫu nhiên tác kỳ 6 - 偶然作其六 (Vương Duy)
• Quá Cô Hồn tự - 過孤魂寺 (Vũ Triệt Vũ)
• Tân Phong chiết tý ông - 新豐折臂翁 (Bạch Cư Dị)
• Tống thượng thư Sài Trang Khanh xuất sứ An Nam - 送尚書柴莊卿出使安南 (Hồ Chi Duật)
• Vũ Lâm hành - 羽林行 (Vương Kiến)
明子

míng zi ㄇㄧㄥˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

see 松明[song1 ming2]
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm