Có 2 kết quả:

命中注定 mìng zhōng zhù dìng命中註定 mìng zhōng zhù dìng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) decreed by fate (idiom)
(2) destined
(3) fated

Từ điển Trung-Anh

(1) decreed by fate (idiom)
(2) destined
(3) fated