Có 2 kết quả:

莫名其妙 mò míng qí miào莫明其妙 mò míng qí miào

1/2

mò míng qí miào

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) unfathomable mystery (idiom); subtle and ineffable
(2) unable to make head or tail of it
(3) boring (e.g. movie)

mò míng qí miào

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 莫名其妙[mo4 ming2 qi2 miao4]