Có 2 kết quả:

目不斜視 mù bù xié shì目不斜视 mù bù xié shì

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) not to glance sideways (idiom)
(2) to gaze fixedly
(3) to be fully concentrated
(4) to preserve a correct attitude

Từ điển Trung-Anh

(1) not to glance sideways (idiom)
(2) to gaze fixedly
(3) to be fully concentrated
(4) to preserve a correct attitude