Có 3 kết quả:

暮气 mù qì暮氣 mù qì木器 mù qì

1/3

mù qì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) evening mist
(2) fig. declining spirits
(3) lethargy

mù qì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) evening mist
(2) fig. declining spirits
(3) lethargy

mù qì

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

wooden articles