Có 1 kết quả:

目下十行 mù xià shí háng ㄇㄨˋ ㄒㄧㄚˋ ㄕˊ ㄏㄤˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

see 一目十行[yi1 mu4 shi2 hang2]