Có 3 kết quả:

目怔口呆 mù zhēng kǒu dāi目睁口呆 mù zhēng kǒu dāi目睜口呆 mù zhēng kǒu dāi

1/3

mù zhēng kǒu dāi

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. eye startled, mouth struck dumb (idiom); stunned
(2) stupefied

Từ điển Trung-Anh

(1) stunned
(2) dumbstruck

Từ điển Trung-Anh

(1) stunned
(2) dumbstruck