Có 2 kết quả:

耐人寻味 nài rén xún wèi ㄋㄞˋ ㄖㄣˊ ㄒㄩㄣˊ ㄨㄟˋ耐人尋味 nài rén xún wèi ㄋㄞˋ ㄖㄣˊ ㄒㄩㄣˊ ㄨㄟˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) thought-provoking
(2) worth thinking over
(3) to provide food for thought

Từ điển Trung-Anh

(1) thought-provoking
(2) worth thinking over
(3) to provide food for thought