Có 2 kết quả:

难保 nán bǎo ㄋㄢˊ ㄅㄠˇ難保 nán bǎo ㄋㄢˊ ㄅㄠˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) hard to say
(2) can't guarantee
(3) difficult to protect
(4) difficult to preserve

Từ điển Trung-Anh

(1) hard to say
(2) can't guarantee
(3) difficult to protect
(4) difficult to preserve

Một số bài thơ có sử dụng