Có 2 kết quả:

难产 nán chǎn ㄋㄢˊ ㄔㄢˇ難產 nán chǎn ㄋㄢˊ ㄔㄢˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) difficult birth
(2) (fig.) difficult to achieve

Từ điển Trung-Anh

(1) difficult birth
(2) (fig.) difficult to achieve