Có 2 kết quả:

难辞其咎 nán cí qí jiù難辭其咎 nán cí qí jiù

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) cannot escape censure (idiom)
(2) has to bear the blame

Từ điển Trung-Anh

(1) cannot escape censure (idiom)
(2) has to bear the blame