Có 2 kết quả:

难过 nán guò難過 nán guò

1/2

nán guò

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to feel sad
(2) to feel unwell
(3) (of life) to be difficult

nán guò

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to feel sad
(2) to feel unwell
(3) (of life) to be difficult

Một số bài thơ có sử dụng