Có 2 kết quả:

难听 nán tīng ㄋㄢˊ ㄊㄧㄥ難聽 nán tīng ㄋㄢˊ ㄊㄧㄥ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) unpleasant to hear
(2) coarse
(3) vulgar
(4) offensive
(5) shameful

Từ điển Trung-Anh

(1) unpleasant to hear
(2) coarse
(3) vulgar
(4) offensive
(5) shameful

Một số bài thơ có sử dụng