Có 2 kết quả:

难为 nán wei難為 nán wei

1/2

nán wei

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to bother
(2) to press sb, usu. to do sth
(3) it's a tough job
(4) sorry to bother you (polite, used to thank sb for a favor)