Có 2 kết quả:

內部事務 nèi bù shì wù ㄋㄟˋ ㄅㄨˋ ㄕˋ ㄨˋ内部事务 nèi bù shì wù ㄋㄟˋ ㄅㄨˋ ㄕˋ ㄨˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

internal affairs

Từ điển Trung-Anh

internal affairs