Có 2 kết quả:

內在座標 nèi zài zuò biāo ㄋㄟˋ ㄗㄞˋ ㄗㄨㄛˋ ㄅㄧㄠ内在坐标 nèi zài zuò biāo ㄋㄟˋ ㄗㄞˋ ㄗㄨㄛˋ ㄅㄧㄠ

1/2

Từ điển Trung-Anh

intrinsic coordinates (geometry)

Từ điển Trung-Anh

intrinsic coordinates (geometry)