Có 2 kết quả:

泥塗軒冕 ní tú xuān miǎn ㄋㄧˊ ㄊㄨˊ ㄒㄩㄢ ㄇㄧㄢˇ泥涂轩冕 ní tú xuān miǎn ㄋㄧˊ ㄊㄨˊ ㄒㄩㄢ ㄇㄧㄢˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

to despise titles and high offices

Từ điển Trung-Anh

to despise titles and high offices