Có 2 kết quả:

你争我夺 nǐ zhēng wǒ duó你爭我奪 nǐ zhēng wǒ duó

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. you fight, I snatch (idiom); to compete fiercely offering no quarter
(2) fierce rivalry
(3) tug-of-war

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. you fight, I snatch (idiom); to compete fiercely offering no quarter
(2) fierce rivalry
(3) tug-of-war