Có 4 kết quả:

粘着 nián zhuó ㄋㄧㄢˊ ㄓㄨㄛˊ粘著 nián zhuó ㄋㄧㄢˊ ㄓㄨㄛˊ黏着 nián zhuó ㄋㄧㄢˊ ㄓㄨㄛˊ黏著 nián zhuó ㄋㄧㄢˊ ㄓㄨㄛˊ

1/4

Từ điển Trung-Anh

(1) to stick together
(2) to adhere

Từ điển Trung-Anh

(1) to stick together
(2) to adhere

Từ điển Trung-Anh

(1) to adhere
(2) to stick to
(3) to bond
(4) to agglutinate
(5) adhesion
(6) adhesive

Từ điển Trung-Anh

(1) to adhere
(2) to stick to
(3) to bond
(4) to agglutinate
(5) adhesion
(6) adhesive