Có 2 kết quả:

黏着语 nián zhuó yǔ黏著語 nián zhuó yǔ

1/2

nián zhuó yǔ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

agglutinative language (e.g. Turkish and Japanese)

nián zhuó yǔ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

agglutinative language (e.g. Turkish and Japanese)