Có 2 kết quả:

鳥眼 niǎo yǎn鸟眼 niǎo yǎn

1/2

niǎo yǎn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

bird's eye

niǎo yǎn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

bird's eye