Có 2 kết quả:

蹑履 niè lǚ ㄋㄧㄝˋ 躡履 niè lǚ ㄋㄧㄝˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

to wear shoes

Từ điển Trung-Anh

to wear shoes

Một số bài thơ có sử dụng