Có 4 kết quả:

嗫嚅 niè rú囁嚅 niè rú顳顬 niè rú颞颥 niè rú

1/4

niè rú

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to stammer
(2) to mumble
(3) to speak haltingly

niè rú

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to stammer
(2) to mumble
(3) to speak haltingly

Một số bài thơ có sử dụng

niè rú

phồn thể

Từ điển phổ thông

xương vành tai

Từ điển Trung-Anh

temple (the sides of human head)

niè rú

giản thể

Từ điển phổ thông

xương vành tai

Từ điển Trung-Anh

temple (the sides of human head)