Có 1 kết quả:

孽子 niè zǐ ㄋㄧㄝˋ ㄗˇ

1/1

niè zǐ ㄋㄧㄝˋ ㄗˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) unfilial son
(2) unworthy son
(3) illegitimate son
(4) concubine's son

Một số bài thơ có sử dụng