Có 2 kết quả:

宁愿 nìng yuàn寧願 nìng yuàn

1/2

nìng yuàn [níng yuàn]

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) would rather
(2) better

nìng yuàn [níng yuàn]

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) would rather
(2) better