Có 2 kết quả:

駑馬戀棧 nú mǎ liàn zhàn ㄋㄨˊ ㄇㄚˇ ㄌㄧㄢˋ ㄓㄢˋ驽马恋栈 nú mǎ liàn zhàn ㄋㄨˊ ㄇㄚˇ ㄌㄧㄢˋ ㄓㄢˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

an incompetent man clings to a good position (idiom)

Từ điển Trung-Anh

an incompetent man clings to a good position (idiom)