Có 2 kết quả:

挪动 nuó dòng挪動 nuó dòng

1/2

nuó dòng

giản thể

Từ điển phổ thông

chuyển động, di chuyển, di động

Từ điển Trung-Anh

(1) to move
(2) to shift

nuó dòng

phồn thể

Từ điển phổ thông

chuyển động, di chuyển, di động

Từ điển Trung-Anh

(1) to move
(2) to shift