Có 2 kết quả:

帕尔瓦蒂 pà ěr wǎ dì ㄆㄚˋ ㄦˇ ㄨㄚˇ ㄉㄧˋ帕爾瓦蒂 pà ěr wǎ dì ㄆㄚˋ ㄦˇ ㄨㄚˇ ㄉㄧˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

Parvati (the consort of Shiva)

Từ điển Trung-Anh

Parvati (the consort of Shiva)