Có 2 kết quả:

盘陀 pán tuó ㄆㄢˊ ㄊㄨㄛˊ盤陀 pán tuó ㄆㄢˊ ㄊㄨㄛˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) twisted
(2) spiral
(3) uneven stones