Có 2 kết quả:

盘旋曲折 pán xuán qū zhé ㄆㄢˊ ㄒㄩㄢˊ ㄑㄩ ㄓㄜˊ盤旋曲折 pán xuán qū zhé ㄆㄢˊ ㄒㄩㄢˊ ㄑㄩ ㄓㄜˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. windy and circuitous
(2) difficult (idiom)

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. windy and circuitous
(2) difficult (idiom)