Có 2 kết quả:

判別式 pàn bié shì判别式 pàn bié shì

1/2

pàn bié shì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

discriminant (e.g. b^2-4ac in the formula for the root of a quadratic equation)

pàn bié shì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

discriminant (e.g. b^2-4ac in the formula for the root of a quadratic equation)