Có 2 kết quả:

抛光 pāo guāng拋光 pāo guāng

1/2

pāo guāng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to polish
(2) to burnish

pāo guāng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to polish
(2) to burnish