Có 2 kết quả:

皮塔餅 pí tǎ bǐng皮塔饼 pí tǎ bǐng

1/2

pí tǎ bǐng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

pita bread (Middle eastern flat bread) (loanword)

pí tǎ bǐng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

pita bread (Middle eastern flat bread) (loanword)