Có 2 kết quả:

匹馬力 pǐ mǎ lì ㄆㄧˇ ㄇㄚˇ ㄌㄧˋ匹马力 pǐ mǎ lì ㄆㄧˇ ㄇㄚˇ ㄌㄧˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

horsepower

Từ điển Trung-Anh

horsepower